Hang đá bị đổ

Mùa Vọng năm ấy bắt đầu bằng những đợt gió lạnh sớm hơn mọi năm. Gió đông thổi rít từng cơn, mang theo cái lạnh đầu mùa. Nhà thờ đang chuẩn bị trang trí Giáng Sinh. Trên đỉnh tháp nhà thờ đã treo lên một ngôi sao và những tia sáng của đèn led. Tiếng nhạc trầm lắng của mùa vọng vang lên khắp xóm. Trong giáo xứ, ai ai cũng mong xóm mình làm được một hang đá thật đẹp để chuẩn bị đón Chúa Hài Đồng.

Xóm tôi nghèo, vật liệu chẳng có bao nhiêu. Chỉ có mấy cây tre già ở cuối xóm, vài tấm bao xi măng phơi khô, những dàn dây điện nháy cũ từ năm nào. Vậy mà ai cũng háo hức. Người góp công, kẻ góp việc. Trẻ con tụi tôi thì chỉ thích chạy tới chạy lui xem người lớn buộc tre, phun màu, dựng khung.

Tưởng đâu hang đá sẽ thành hình sớm. Nhưng càng xem mọi người làm, tôi càng thấy mỗi người một ý:

  • Bác Tư nói to: “Buộc dây bên này trước đã!”
  • Ông Khang lại bảo: “Không, phải dựng cột chính trước mới chắc!”
  • Chú Long thì bảo: “Lợp phía trái đã, gió đông thổi mạnh, đổ bây giờ…”

Giọng nói chồng lên nhau, chẳng ai chịu nhường ai. Cột tre thẳng nhưng lòng người thì xiêu vẹo. Có lúc tôi thấy chú Ba lắc đầu, còn bà Hoan thì thở dài nói:

  • “Xóm nhỏ mà tiếng cãi nhau vang như chợ.”

Chiều hôm đó, khi trời đã ngả tím, mọi người về nghỉ. Hang đá dựng dở, nghiêng qua một bên như người bệnh vừa gắng đứng dậy. Chúng tôi, đám con nít đi tập múa Giáng Sinh xong lại kéo nhau đến xem. Trong mắt trẻ con, hang đá nửa vời vẫn hấp dẫn lạ thường. Tụi tôi bày trò chơi trốn tìm. Và cái ý nghĩ “trốn trong hang đá” đến với tôi nhanh hơn cả tiếng cảnh báo nguy hiểm trong đầu.

Tôi chui vào trước. Rồi đứa thứ hai. Rồi đứa thứ ba. Tiếng cười khúc khích vang lên, kiểu như tư tưởng lớn gặp nhau, khi nghĩ mình thông minh, trốn trong hang đá, thì “đố mày tìm được!”. Nhưng một tiếng “rắc” rất khẽ vang lên. Tiếng cười vụt tắt. Tôi chưa phản ứng thì cả khung tre nghiêng xuống. Bao xi măng rơi lộp bộp như mưa, hang đá thì đổ sụp hoàn toàn trong giây lát. Mấy đứa tôi vừa đau, vừa sợ, mò mẫm mãi mới bò ra được. Tôi đứng chết lặng. Gió lạnh thổi qua những thanh tre gãy, nghe như tiếng thở dài của cả mùa Vọng.

Tối đó, cả xóm biết chuyện. Tôi tưởng sẽ bị mắng lắm. Nhưng chẳng ai nói nặng lời. Chú Ba chỉ nhìn tụi tôi rồi hỏi:

  • Tụi con có sợ không?

Chúng tôi gật đầu.

  • Rồi tụi con hiểu vì sao nó đổ không?

Tôi cúi đầu, nghĩ mình là nguyên nhân. Nhưng chú Ba nói tiếp, rất chậm:

  • Vì tụi lớn… chưa biết lắng nghe nhau. Chưa hiệp ý trong một việc nhỏ. Hang đá chỉ hợp lại từ tre, từ bao, từ dây… nhưng nếu lòng người không dính với nhau, thì tre cũng gãy thôi con.

Tôi quay lại, bất ngờ thấy Dì Tư đứng phía sau nói nhỏ:

  • Chúa đến giữa những người biết yêu thương, biết nhường nhịn. Xóm mình còn thiếu điều đó, nên hang đá sụp đổ cũng… chẳng có gì lạ.

Tôi thấy có cái gì đó chạm vào tim mình. Lỗi của tụi tôi vẫn có, nhưng không phải là tất cả. Hang đá đổ là tấm gương soi lại lòng người: cái đẹp không chỉ đến từ hình dáng bên ngoài mà từ tinh thần hiệp thông bên trong.

Hôm sau, sau Thánh lễ sáng, không ai bảo ai, cả xóm lại cùng nhau đến dựng lại hang đá. Người pha trà, người vót tre, người nối dây, người buộc,… chẳng còn cãi nhau. Ai cũng làm chậm hơn, nhưng nghe nhau hơn. Chúng tôi, những đứa trẻ gây chuyện tối qua được giao nhiệm vụ nhặt những viên đá từ bao bì chuyển cho các bác và giữ khung tre cho các bác buộc thép, buộc dây. Lần này tôi thấy mọi người làm cẩn thận như nâng một điều gì rất thiêng liêng.

Hang đá cuối cùng cũng đứng vững. Không đẹp bằng những xóm khác, nhưng nhìn vào tôi lại thấy ấm. Vì mỗi người trong xóm đã để một phần kiêu ngạo xuống, và nhặt lên một chút bao dung.

Đêm Giáng Sinh đến thật nhẹ, như bước chân của một em bé sợ làm thức giấc cả thế gian. Gió đông thổi qua xóm tôi, mang theo mùi rơm mới, mùi nhang thơm trước hang đá, và mùi đất ẩm của những ngày vụ mùa vừa tắt. Khi bài thánh ca “Đêm Thánh Vô Cùng” vang lên, tôi thấy lòng mình chợt bình yên đến lạ.

Đứng trước hang đá vừa dựng lại, tôi bỗng nhận ra: không có gì trong đây là hoàn hảo cả. Tre vẫn cong, đá vẫn xù xì, bao xi măng vẫn còn lem màu. Vậy mà khi ánh đèn nhỏ rọi lên tượng Hài Nhi, mọi thứ bỗng hóa đẹp. Giống như khi tiếng nhạc Giáng Sinh vang lên, người ta thấy lòng mình nhẹ hơn, dù gánh nặng cuộc đời vẫn còn đấy.

Tôi nhìn xung quanh: chú Ba đang cài lại dây đèn, mấy bác trong xóm rót thêm trà nóng cho nhau, ngồi ngắm hang đá. Không ai nói lớn tiếng, không ai trách móc chuyện cũ. Chính lúc ấy, tôi hiểu rằng Giáng Sinh không đòi chúng ta chuẩn bị một hang đá vững nhất, mà đòi chúng ta chuẩn bị một tấm lòng hiền nhất.

Tôi chắp tay, thầm nói với Chúa Hài Đồng:

“Con cám ơn Người đã để hang đá đổ…

Nếu hang đá không đổ, làm sao chúng con biết cần đứng gần nhau hơn?

Nếu hang đá không đổ, làm sao chúng con biết cần lắng nghe nhau hơn?

Nếu hang đá không đổ, làm sao chúng con biết rằng tình thương có thể dựng lại bất cứ điều gì?”

Tiếng chuông nhà thờ vang lên. Không phải tiếng gọi vội, mà là tiếng ngân trầm ấm, như ôm lấy cả xóm nhỏ. Tôi cảm thấy trong tim mình cũng có một tiếng chuông khẽ rung: tiếng gọi tha thứ, tiếng gọi hiệp thông, tiếng gọi trở về với lòng mình.

Và trong giây phút đó, tôi tin rằng: Giáng Sinh không chỉ là một mùa, mà là một lời mời, mời ta dựng lại những gì đổ vỡ, bằng yêu thương và bằng chính đôi tay mình. Dù tre gãy, đá rơi, dù hang đá ngả nghiêng… nhưng khi lòng người biết quay về với nhau, thì ánh sáng vẫn tìm được đường để tỏa rạng.

Tối đó, tôi bước về trên con đường đầy gió lạnh, vậy mà trong lòng lại ấm đến lạ thường. Gió thoảng qua tai tôi như mang theo tiếng hát đâu đó: “Vinh danh Thiên Chúa trên trời, bình an dưới thế cho người thiện tâm…” Không rõ đó là tiếng ca đoàn còn ngân lại, hay chỉ là bài thánh ca vừa được hát lên từ chính trái tim tôi. Và tôi hiểu: Giáng Sinh không bắt đầu từ ánh đèn, từ tiếng chuông… mà bắt đầu từ khoảnh khắc lòng người tìm được bình an cho nhau.

Maria Minh Chuyên