Thách đố, thuận lợi của việc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam hôm nay

Ngày nay, công cuộc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam diễn ra trong một bối cảnh hoàn toàn khác so với quá khứ. Dù vẫn còn đó nhiều thách đố do xã hội hiện đại và những điều kiện đặc thù của đất nước đặt ra, Giáo Hội cũng đang khám phá ra nhiều thuận lợi mới cho sứ mạng của mình. Chính trong sự căng thẳng giữa khó khăn và cơ hội ấy, những dấu chỉ rõ ràng của niềm hy vọng cho tương lai đang dần xuất hiện.

1. Một vài thách đố đối với việc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam hôm nay

Trong phần này, chúng tôi muốn nêu lên một vài thách đố đặc biệt quan trọng đối với những nỗ lực loan báo Tin Mừng của chúng ta.

Thách đố đầu tiên liên quan đến những định kiến ăn sâu trong xã hội Việt Nam đối với Giáo hội Công giáo. Đối với nhiều người Việt Nam ngày nay, việc truyền giáo trong quá khứ thường bị đồng hóa với công cuộc thực dân hóa. Cách hiểu này phần nào bắt nguồn từ một số giai đoạn lịch sử, chẳng hạn như thời kỳ từ năm 1856 đến 1885. Tuy nhiên, não trạng gắn liền việc truyền giáo với chủ nghĩa thực dân vẫn còn phổ biến, ngay cả giữa những người có học thức. Do đó, Giáo hội Công giáo vẫn thường bị một số người nhìn nhận như một thực thể xa lạ với các giá trị truyền thống và tinh thần dân tộc. Trong những cuộc đối thoại với các giới trí thức trong nước, người ta vẫn thường nghe những lập luận được lấy cảm hứng từ tác phẩm của Cao Huy Thuần, (Les missionnaires et la politique coloniale française au Viet Nam, 1857–1914), vốn tiếp tục ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách nhìn của xã hội về vai trò của Giáo hội trong lịch sử Việt Nam.

Thách đố thứ hai liên quan đến đời sống của hàng giáo sĩ cũng như của các tu sĩ nam nữ. Sống trong một xã hội chịu ảnh hưởng nặng nề của chủ nghĩa vô thần và duy vật, một số linh mục, tu sĩ cũng bị tác động trong đời sống hằng ngày. Có người sống quá tiện nghi, đôi khi tìm kiếm sự thoải mái vật chất hoặc bắt chước một số thói quen của những người có tiền, có quyền trong xã hội. Sau cùng, cũng như ở nhiều quốc gia khác hiện nay, Việt Nam đang đối diện với tác động của toàn cầu hóa. Trong lòng Giáo hội Công giáo, một thái độ dửng dưng đối với tôn giáo đã bắt đầu xuất hiện. Nhiều người trẻ rời bỏ các giáo xứ gắn bó của mình để đi học hoặc làm việc nơi thành thị; ở đó, họ đánh mất những điểm tựa truyền thống, và đôi khi cả thói quen sống đức tin, vì thiếu các mối dây gắn kết cộng đoàn. Những vấn đề như phá thai, sống thử cũng phổ biến nơi các thành thị. Khủng hoảng tinh thần và luân lý nơi giới trẻ đang trở thành một trong những thách đố lớn nhất hiện nay đối với Giáo hội Việt Nam.

Tuy những thách đố ấy nghiêm trọng và phức tạp, chính chúng lại mời gọi Giáo hội tại Việt Nam bước vào một hành trình biện phân sâu xa và sáng tạo mục vụ, để đức tin tiếp tục lớn lên giữa những cơn gió ngược của thế giới hôm nay.

2. Những thuận lợi

Dù các thách đố còn nhiều, vẫn có không ít yếu tố thuận lợi cho công cuộc loan báo Tin Mừng. Đối diện với những khó khăn đôi khi tưởng chừng đè nặng, Giáo hội tại Việt Nam vẫn được nâng đỡ và nuôi dưỡng nhờ những ân huệ quý giá giúp cho sứ mạng truyền giáo tiếp tục sinh hoa trái. Trước hết, chúng ta có một Giáo hội được tổ chức chặt chẽ.

Ngay từ buổi đầu của công cuộc truyền giáo tại Việt Nam vào thế kỷ XVII, khi sự hiện diện thường xuyên của các thừa sai không phải lúc nào cũng được bảo đảm – nhất là sau kinh nghiệm đau thương của Giáo hội tại Nhật Bản – cha Alexandre de Rhodes đã thiết lập một hình thức hiệp hội các giáo lý viên để điều hành các công việc mục vụ. Mỗi cộng đoàn nhỏ đều có một người lãnh trách nhiệm điều hành. Truyền thống này vẫn được duy trì cho đến ngày nay: trong những hoàn cảnh không có linh mục hay tu sĩ hiện diện, các cộng đoàn vẫn có thể tồn tại và thậm chí phát triển nhờ vào “Hội đồng giáo xứ”. Cơ cấu tổ chức này, được nâng đỡ bởi nền tảng văn hóa Khổng giáo vốn coi trọng trật tự và tinh thần cộng đoàn, đã giúp Giáo hội giữ được sự gắn bó và hiệp nhất bền chặt giữa các tín hữu.

Trong xã hội Việt Nam, Giáo Hội còn được nhìn nhận như một môi trường đáng tin cậy, và điều này là một lợi thế lớn cho việc loan báo Tin Mừng. Sau những biến động chính trị tại Đông Âu, nhiều giá trị từng được tuyên truyền qua các phương tiện truyền thông đã bị xem xét lại, khiến xã hội rơi vào một cuộc khủng hoảng niềm tin sâu sắc. Người ta đặt câu hỏi: hiện nay tôi tin vào ai và tin vào điều gì? Trong bối cảnh ấy, chứng tá của tình bác ái Kitô giáo, đặc biệt trong các thảm họa thiên nhiên hoặc trong thời kỳ đại dịch, đã trở thành một lời mời gọi mạnh mẽ đối với nhiều người. Các nhóm sinh viên Công giáo và các phong trào hành động Công giáo – nơi tạo nên những không gian nhân bản hơn, nuôi dưỡng các tương quan chân thành – đang trở thành những môi trường ưu tiên cho công cuộc loan báo Tin Mừng hôm nay.

Các nghi lễ hôn phối và an táng cũng là những cơ hội đặc biệt cho việc loan báo Tin Mừng. Trong bối cảnh xã hội ngày nay cởi mở hơn, rất nhiều người ngoài Công giáo tham dự các nghi lễ này, đặc biệt là trong các lễ cưới. Chính trong những dịp ấy, họ có thể khám phá vẻ đẹp của phụng vụ Công giáo cũng như giáo huấn của Hội Thánh về hôn nhân và ý nghĩa đích thực của đời sống con người. Nhiều người trong số họ đã được đánh động sâu xa, và một số bắt đầu hành trình đức tin của mình chính từ những buổi cử hành này.

Hơn nữa, như đã nhiều lần được nhấn mạnh, gia đình giữ vai trò then chốt trong việc truyền đạt đức tin tại Việt Nam. Ý thức tầm quan trọng ấy, Giáo hội luôn nỗ lực giúp giới trẻ được huấn giáo vững vàng, để một ngày kia họ trở thành những người cha, người mẹ có trách nhiệm trong việc nuôi dưỡng đức tin cho gia đình mình. Trong hầu hết các giáo phận, Phong trào Thiếu Nhi Thánh Thể tổ chức chương trình giáo lý từng bước cho trẻ em từ khi lên bảy tuổi. Nhờ đó, các gia đình và giáo xứ vẫn tiếp tục là những mái ấm đức tin đích thực, nơi đức tin được gìn giữ và lớn lên mỗi ngày.

Việc dạy Giáo lý được thực hiện tại hầu hết các giáo xứ, và được nhấn mạnh như một điều kiện tiên quyết cho tương lai của Giáo hội địa phương. Các giáo phận đều có chương trình dạy Giáo lý cho trẻ em từ 7 tuổi, Giáo lý hôn nhân, Giáo lý dự tòng và Giáo lý cho người trưởng thành.

Như thế, dù còn nhiều thách đố, nhưng chính trong những môi trường đa dạng ấy, nếu biết khai thác và chăm sóc cách khôn ngoan, Giáo hội tại Việt Nam có thể tìm thấy những cơ hội quý báu và mạnh mẽ cho công cuộc loan báo Tin Mừng hôm nay.

3. Một vài dấu chỉ của niềm hy vọng

Mặc dù Giáo hội tại Việt Nam đang phải đối diện với nhiều thách đố, vẫn có những dấu chỉ mạnh mẽ khơi dậy nơi chúng ta lý do để tiếp tục hy vọng và dấn thân với niềm tín thác trong công cuộc loan báo Tin Mừng.

Một trong những dấu chỉ khích lệ nhất chính là sự phong phú về ơn gọi linh mục và tu sĩ trong Giáo hội. Thật là niềm vui lớn lao khi thấy biết bao bạn trẻ đang học tập và được huấn luyện trong các Đại Chủng viện hay các nhà đào tạo của các hội dòng. Tuy nhiên, như đã nói ở trên, hiện tượng một số linh mục, tu sĩ sống buông lơi cũng là một lời cảnh tỉnh, mời gọi chúng ta phải có sự phân định nghiêm túc, để giúp các bạn trẻ không chỉ khám phá ơn gọi đích thực của mình, mà còn biết sống trọn vẹn và trung thành với ơn gọi ấy.

Dấu chỉ hy vọng thứ hai là tỷ lệ người Kitô hữu thực hành đạo vẫn còn rất cao. Các nhà thờ vẫn có rất đông giáo dân tham dự vào mỗi lễ Chúa Nhật và trong những ngày lễ lớn. Nhiều tín hữu còn tham dự thánh lễ hằng ngày. Nhìn chung, họ thể hiện lòng gắn bó với Giáo hội bằng những cách rất cụ thể: tham gia tích cực vào sinh hoạt giáo xứ và giáo phận, đóng góp cho các hoạt động bác ái, và nâng đỡ vật chất cho các nhu cầu của Giáo hội.

Ngoài ra, còn có nhiều cộng đoàn tu trì năng động, đang nỗ lực loan báo Tin Mừng giữa lòng xã hội qua những sáng kiến phong phú và việc canh tân đoàn sủng của mình. Nhiều tu sĩ sẵn sàng sống giữa các bản làng của anh chị em dân tộc thiểu số, bất chấp muôn vàn khó khăn. Chính tại những nơi ấy, số người trở lại đạo ngày càng tăng, đặc biệt tại các giáo phận Đà Lạt, Ban Mê Thuột và Kon Tum. Trong thời gian đại dịch Covid-19, việc các linh mục, tu sĩ và giáo dân Công giáo dấn thân tại các bệnh viện dã chiến đã làm tăng vẻ đẹp cho hình ảnh Giáo hội, được Chính quyền ghi nhận và đánh giá cao.

Tóm lại, dù còn khiêm tốn, những dấu chỉ này vẫn làm chứng cho một sức sống đức tin thật sự, và mời gọi chúng ta tiếp tục hành trình loan báo Tin Mừng với niềm hy vọng được đổi mới và lòng tin sâu xa vào hoạt động của Chúa Thánh Thần.

TGM Giu-se Vũ Văn Thiên

Xem đầy đủ: Một vài nhận định về những nỗ lực truyền giáo trong quá khứ và hiện nay tại Việt Nam