Mồng Hai Tết, Dâng Lễ Tại Vườn Thánh?

Chúng ta đang trong bầu khí ấm áp của những ngày tết đến xuân về. Khắp nơi rộn rã tiếng ca, phơi phới niềm vui quan tâm thăm hỏi, sum họp, người người trở về với gia đình, về với ân tình, với nguồn cội để dâng lời tạ ơn tiên tổ và tri ân cha mẹ ông bà. Ngoài sửa soạn mâm cơm ngày tết trong nhà, con cháu còn tưởng nhớ, viếng thăm viếng tảo mộ tri ân người đã khuất.

  1. PHỤNG VỤ NGÀY TẾT NGUYÊN ĐÁN CÓ Ý NGHĨA GÌ?

Với người dân Việt, Tết Nguyên Đán không chỉ là thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, mà còn là dịp để gia đình đoàn tụ, tưởng nhớ tổ tiên và tri ân ông bà cha mẹ, cầu chúc cho nhau một năm mới hạnh phúc – an khang. Tết còn mang ý nghĩa thánh hoá thời gian, giúp chúng ta phó thác tương lai trong hy vọng và đức tin vào Thiên Chúa, Đấng là chủ tể xuân mới.

Phụng vụ ngày Tết Nguyên Đán cũng cho thấy đây không đơn thuần là những cử hành mang tính phong tục, mà còn là dịp để cầu khẩn Thiên Chúa thánh hoá các nhu cầu cuộc sống. Với sự châu phê của Toà Thánh, dịp này Hội đồng Giám mục Việt Nam thiết lập Các Thánh lễ Khẩn cầu (Supplicationibus) nhằm thánh hóa thời gian và cuộc sống của người Kitô hữu trong bối cảnh văn hóa bản địa (QCSL 373).

Đây là một nét độc đáo cho tín hữu Việt Nam, nó không chỉ ghi nhận tinh thần hội nhập văn hóa một cách thận trọng, mà còn diễn tả đúng đức tin Kitô giáo trong tâm thức người dân Việt. Sách Lễ Rô-ma xuất bản năm 1992 có đưa ra 05 thánh lễ dịp này với ý nghĩa sau:

  • Lễ Tất Niên: Gói trọn tâm tình tạ ơn Thiên Chúa vì những hồng ân trong suốt năm qua.
  • Lễ Giao Thừa: Cầu nguyện cho sự bình an trong giờ phút chuyển giao linh thiêng.
  • Lễ Mùng Một: Cầu bình an đầu năm để phó thác hành trình tương lai cho Chúa.
  • Lễ Mùng Hai: Đặc biệt dành để kính nhớ tổ tiên và ông bà cha mẹ, đề cao tinh thần Đạo Hiếu.
  • Lễ Mùng Ba: thánh hóa công ăn việc làm, để xin Chúa chúc lành cho lao động và nghề nghiệp.

Các Thánh lễ này được Giáo hội Việt Nam ưu tiên hơn cả các Thánh lễ Chúa Nhật mùa Thường niên vì tính chất đặc sắc và giá trị mục vụ quan trọng đối với cộng đoàn địa phương. Vì thế, bầu khí phụng cho phép trang trí thánh đường với các thực thể hoặc biểu tượng của ngày tết như “tràng pháo, bánh chưng xanh”, chưng các loại hoa như: mai, đào, lan, cúc, trạng nguyên… (QCSL 305), hay sử dụng các bài thánh ca phụng vụ mang âm điệu dân gian Việt Nam (QCSL 393; MVTN 90); phẩm phục tư tế trong những ngày lễ này nên là màu trắng hoặc màu vàng vốn được coi là lễ phục long trọng tại Việt Nam vì là màu vương giả quý phái (QCSL 346g, 390).

Cũng cần lưu ý rằng: Phụng vụ là việc cử hành chung của toàn thể Hội Thánh, chính Chúa Kitô hiện diện và hành động qua thừa tác viên. Vì thế, tuyệt đối không ai, kể cả linh mục, được tự ý thêm bớt hay thay đổi, nhưng phải tuân giữ đúng các quy định để gìn giữ sự hiệp nhất trong đức tin trọn vẹn (PV 22,26).

  1. TÔN KÍNH TỔ TIÊN VÀ LÒNG ĐẠO ĐỨC BÌNH DÂN TRONG PHỤNG VỤ DỊP TẾT?

Một trong những nét đẹp nhất của phụng vụ Tết chính là đề cao ĐẠO HIẾU – lòng biết ơn tiền nhân và kính trọng ông bà cha mẹ. Tuy nhiên, để có thể sống đúng tinh thần, cần có sự phân biệt rõ giữa cử hành Phụng vụ chính thức và các hình thức đạo đức bình dân:

  • Về mặt Phụng vụ: Ngày Mùng Hai Tết không chỉ hướng về những người quá cố như ngày Lễ Các Linh Hồn (02/11), mà còn lưu tâm đến bổn phận hiếu thảo tới những bậc sinh thành còn sống. Các Bài đọc Lời Chúa nhắc nhở phận làm con cái phải hiếu thảo, phụng dưỡng cha mẹ khi về già, như là bài học căn bản để làm người và làm con Chúa. Vì thế, đối với người đã khuất, phụng vụ mời gọi chúng ta ghi nhớ công đức và noi gương đời sống đức tin của các ngài mà sống cho phải đạo.
  • Về Lòng đạo đức bình dân: Hiếu nghĩa là những việc làm đạo đức ngoài phụng vụ chính thức. Do đó, Giáo hội khuyến khích tín hữu đi viếng nghĩa trang, chăm sóc mộ phần và đọc kinh cầu nguyện cho người quá cố thân yêu. Tuy nhiên, những việc này cần được phối hợp hài hòa với thánh lễ và phụng vụ, do đó nó không được thay thế hay làm biến dạng bản chất của các cử hành phụng vụ[1].

 Vì thế, để làm nổi bật nét văn hoá Việt Nam, phụng vụ cho phép trang trí thánh đường bằng hoa mai, đào, bánh chưng, tràng pháo; và lễ phục màu vàng hoặc trắng – những màu sắc tượng trưng cho sự vương giả, long trọng và vui tươi, hy vọng, vùng với âm nhạc mang âm điệu dân gian được sử dụng góp phần làm hài hoà truyền thống hiếu nghĩa của dân tộc và rực sáng đức tin đời Ki-tô hữu.

III. LỄ CẦU CHO TỔ TIÊN – MÙNG HAI TẾT NÊN DÂNG Ở ĐÂU?

Đây là câu hỏi mà nhiều tín hữu thường băn khoăn giữa thói quen làm lễ tại nghĩa trang và quy định tại nhà thờ. Dưới góc độ phụng vụ, Thánh lễ Mùng Hai Tết được đề nghị cử hành tại Nhà thờ hoặc Nhà nguyện vì những lý do sau:

  • Bản chất vui tươi của ngày Tết: Thánh lễ Mùng Hai Tết mang tính chất long trọng, có hát kinh Vinh Danh,[2]để hướng chúng ta về tổ tiên, ông bà, cha mẹ là những đấng cộng tác với Thiên Chúa để sinh thành, dưỡng dục chúng ta thành người “xin giúp chúng con ngày nay sống sao cho tròn chữ hiếu”. Đối lại, nghĩa trang hay vườn thánh được coi là là nơi thích hợp với những lời cầu nguyện trầm lắng cho người quá cố, hát kinh Vinh Danh thể hiện niềm vui tươi sẽ là không thích hợp[3].
  • Sự khác biệt với Lễ Các Linh Hồn (02/11) – “ngày của người quá cố”, và có thể cử hành nhiều lần tại nghĩa trang với áo lễ màu tím với bản văn phù hợp. Ngược lại, một năm chỉ có một ngày Mùng Hai Tết để mừng xuân và tôn vinh Đạo Hiếu cho cả người sống lẫn các bậc tổ tiên qua đời, do đó cần phụng vụ long trọng với áo lễ màu trắng hoặc vàng.
  • Để tránh sự trộn lẫn sai lệch: Phụng vụ quy định lễ phục khi cử hành lễ Mùng Hai Tết là màu trắng hoặc vàng. Việc này cho thấy, tổ chức lễ tại nghĩa trang dễ dẫn đến việc “biến” lễ Mùng Hai Tết thành một lễ cầu hồn thông thường, làm mất đi ý nghĩa đặc sắc của ngày Tết cổ truyền mà Giáo hội Việt Nam muốn gìn giữ.

** Như vậy, ngày Tết không chỉ là dịp sum họp gia đình, mà còn là cơ hội để chúng ta sống trọn chữ hiếu, tri ân tổ tiên, và phó thác năm mới trong tay Chúa. Khi cùng nhau tham dự Thánh lễ Mùng Hai tại nhà thờ, chúng ta không chỉ dâng lời tạ ơn, mà còn làm cho đức tin Kitô hữu thêm sáng ngời trong lòng dân tộc. Sau đó, khi ra nghĩa trang thắp nén nhang cho ông bà cha mẹ, chúng ta nối kết niềm tin với tình cảm gia đình, để vừa sống đạo, vừa giữ trọn tình người. Việc làm đạo đức bình dân này không cần thiết phải có một thay đổi nào về phụng vụ.

KẾT LUẬN:

Tết đến xuân về, là dịp để mỗi gia đình, cá nhân biết cảm nhận và thánh hoá thời khắc trong ân sủng Chúa ban, bắt đầu bằng lời cầu nguyện, “xin giúp chúng con ngày nay sống sao cho tròn chữ hiếu đối với tổ tiên và ông bà cha mẹ”[4], người tín hữu biết sống trong niềm vui Tin Mừng, và lan tỏa tình thương đến mọi người chung quanh. Vì thế, khi hiểu đúng cử hành này, chúng ta thấy việc tuân thủ các hướng dẫn phụng vụ không phải là sự gò bó, mà là cách chúng ta bảo tồn sự hiệp nhất và làm cho đức tin của người Kitô hữu Việt Nam ngày càng tỏa sáng trong lòng dân tộc.

[1] x. Hướng dẫn về Lòng Đạo đức Bình dân và Phụng vụ (2001), số 260

[2] QCSL [1970] số 31; Notitiae 6 [1970] 263, no. 33; (QCSL [2002] số 53

[3] “Thánh lễ cầu cho các tín hữu đã qua đời” có thể cử hành tại nghĩa trang với lễ phục tím (QCSL 355, 381, 346)

[4] Lời Nguyện Hiệp Lễ – Mùng Hai Tết Nguyên Đán

Lm. Phaolo Nguyễn Khắc Trọng

Ban Phụng Tự Giáo phận Bắc Ninh