Âm vang

Có những buổi chiều không ồn ào, không rực rỡ, nhưng lại để lại trong trái tim tôi một âm vang mãi không nguôi. Tôi nhớ về một buổi chiều nọ — một buổi chiều nơi xứ người, một buổi chiều được chính Chúa viết nên bằng tình yêu.

Dẫu đó chỉ là một khoảnh khắc đã qua, như tạm lắng trong dòng thời gian, nhưng tình yêu của buổi chiều hôm ấy vẫn âm thầm chảy trong sâu thẳm trái tim tôi cho đến tận bây giờ. Và tình yêu ấy lại được khơi dậy, được mời gọi tuôn trào, khi vị mục tử của Giáo phận miền Kinh Bắc kêu gọi con cái mình sống năm mục vụ với chủ đề: “Thánh Thể và truyền giáo.”

Với tâm tình yêu mến Chúa Giêsu Thánh Thể và thao thức lên đường loan báo Tin Mừng, hòa mình trong dòng chảy của năm mục vụ này, người viết xin được chia sẻ một câu chuyện vẫn còn dang dở — để rồi, chút kinh nghiệm nhỏ bé của tôi có thể được nối dài và làm phong phú nơi chính đời sống của mỗi người.

Chiều ngày Chúa nhật hôm ấy, khi ánh nắng dần nhạt, tôi rời cộng đoàn với ý định đến siêu thị và ghé thăm vài quán ăn. Lúc đó, tôi đang sống tại Philippines.

Bất chợt, từ trong nhà có tiếng gọi:

– John, bạn có muốn đi với tôi không?

Tôi quay lại. Người gọi tôi là một thầy chủng sinh bản địa tên Kevin.

– Đi đâu vậy? – tôi hỏi.

– Đến một ngôi làng gần thị trấn. Tôi muốn thăm một gia đình ở đó… họ rất nghèo, Kevin đáp:

Tôi chần chừ một chút rồi đồng ý:

– Đợi tôi vài phút nhé.

Tôi vội trở về phòng, gom tất cả những đồng xu đã để dành từ lâu trong ngăn kéo, cùng vài chiếc kẹo còn lại trên bàn. Rồi chúng tôi lên đường.

Suốt quãng đường, thầy Kevin nói rất nhiều về lần trước thầy đến thăm gia đình ấy. Tôi đặc biệt chú ý đến chi tiết thầy đã ở lại trò chuyện với họ suốt nhiều giờ.

Tôi thầm nghĩ: “Người này nói nhiều thật. Người ta nghèo, còn phải lo kiếm ăn, đâu có thời gian ngồi nghe mình nói mãi như vậy…”

Một chút khó chịu len vào lòng tôi. Nhưng rồi tôi tự nhủ: “Thôi kệ, đã đi rồi thì cứ đi.”

Sau khoảng ba mươi phút đi bộ, chúng tôi đến nơi mà thầy Kevin gọi là “ngôi làng”. Tôi bàng hoàng.

– Đây mà là làng sao?

Trước mắt tôi là một khu ổ chuột tồi tàn, với những vũng nước đen kịt, bốc mùi hôi nồng nặc. Những căn nhà lụp xụp, xiêu vẹo… nếu được phép gọi tên, tôi cũng không biết có nên gọi đó là “nhà” hay không.

Tôi cố trấn an mình. Chẳng phải Thánh Têrêsa Calcutta cũng từng phục vụ ở những nơi như thế này sao? Tôi luôn ngưỡng mộ Mẹ. Tôi từng mơ ước được sống như Mẹ. Thế nhưng, lúc này, tôi lại cảm thấy ngần ngại.

Chúng tôi tiếp tục tiến vào sâu hơn. Tôi thấy vài đứa trẻ đang ăn thứ gì đó trong một chiếc nồi. Tôi chỉ sợ chúng mời mình ăn.

Cuối cùng, chúng tôi dừng lại trước một căn chòi nhỏ, được ghép tạm bằng những tấm ván và mái tôn han gỉ.

Thầy Kevin quay lại nói nhỏ:

– John, đừng ngại nhé. Ở đây chỉ có một bà cụ và một đứa trẻ thôi.

Tôi gật đầu, cố nở một nụ cười, dù lòng vẫn còn bối rối.

Bước vào bên trong, tôi thấy một bà cụ đang ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ. Thấy chúng tôi, bà tiến lại và nói gì đó với thầy Kevin bằng tiếng địa phương. Tôi không hiểu, nên thầy phải dịch lại.

Bà chia sẻ: đứa trẻ kia không phải cháu ruột của bà. Bà không có con cái. Đứa bé ấy mồ côi cha, mẹ đi bước nữa và bỏ rơi em. Bà nghèo, hằng ngày đi nhặt rác ở các siêu thị, nhà hàng để sống qua ngày.

Đứng trước một hoàn cảnh như thế, người ta có thế chất vấn: “Thiên Chúa đang ở đâu giữa những con người đang chịu cảnh nghèo khổ này?”

Nhưng có lẽ, trong chính những hoàn cảnh như thế, Thiên Chúa mời gọi chúng ta trở nên khí cụ của Ngài — cộng tác với Ngài trong việc yêu thương.

“Vì xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống…” (Mt 25,34-35).

Như vậy, truyền giáo không phải là làm những điều to tát, mà bắt đầu từ những cử chỉ nhỏ bé của tình yêu. Chính nơi Thánh Thể, chúng ta lãnh nhận Đức Kitô, Đấng đã trao ban chính mình cho nhân loại vì yêu. Khi chúng ta ra khỏi nhà thờ, tình yêu ấy được mời gọi trở thành những hành động cụ thể dành cho những “người nghèo của Thiên Chúa.”

Khi chuẩn bị ra về, thầy Kevin trao cho bà cụ chút quà: vài ổ bánh mì, vài hộp sữa và một ít tiền. Tôi cũng lấy ra những đồng xu mình mang theo, cùng số tiền dành cho cuối tuần, trao cho bà.

Đôi mắt bà đỏ hoe. Bà nắm lấy tay tôi — một cái nắm tay không mạnh, nhưng đủ để tôi cảm nhận được cả một cuộc đời vất vả.

Chúng tôi rời đi trong ánh chiều buông xuống. Trên con đường trở về, lòng tôi rộn lên một niềm vui khó tả bởi vì tôi đã cảm nhận được lời dạy “Cho thì có phúc hơn là nhận” (Cv 20,35). Tôi chợt hiểu rằng, đôi khi chính lúc ta trao ban và chia sẻ một chút gì đó của mình,chúng ta lại nhận được nhiều hơn điều mình đã trao ban: sự bình an và niềm vui nội tâm, một trái tim biết đau đau trước nỗi khổ của con người.

Với tôi, truyền giáo không còn là điều gì xa vời. Nó bắt đầu từ một bước chân, một ánh nhìn, một sự hiện diện yêu thương.

Chúng ta không thể lên đường đi truyền giáo như thánh Phanxicô Xaviê, vượt biển lớn để rao giảng Tin Mừng. Nhưng chúng ta có thể truyền giáo bằng tình yêu âm thầm như thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu.

Chuyến đi hôm ấy khép lại khi hoàng hôn phủ xuống. Vẫn con đường ấy, nhưng chúng tôi mang theo một điều mới: tình yêu. Truyền giáo không chỉ là trách nhiệm của hàng giáo sĩ hay những người sống đời thánh hiến. Truyền giáo cần được cá nhân hóa trong chính đời sống mỗi người. Một lời hỏi thăm chân thành, một cử chỉ quan tâm — nếu được thực hiện bằng tình yêu Thiên Chúa — cũng có thể trở thành một cách loan báo Tin Mừng.

Ước mong rằng mỗi người chúng ta biết lắng nghe lời mời gọi của Giáo Hội, để trở nên “ngọn bút trong tay Chúa”. Và chính Ngài sẽ viết nên nơi cuộc đời chúng ta những câu chuyện mang tên Đức Kitô nghèo.

Buổi chiều hôm ấy đã đi vào dĩ vãng, nhưng âm vang của nó vẫn còn ở lại trong tôi. Đó là âm vang của một tình yêu được trao ban. Đó cũng chính là âm vang của Tin Mừng. Thiên Chúa vẫn tiếp tục hiện diện nơi những người nghèo khổ, Ngài mời gọi chúng ta trở thành những cánh tay, những đôi chân của Ngài để đến với những “người nghèo của Chúa” giữa thế giới hôm nay.

                                                                Nắng Hạ

Nhà Ứng Sinh Thánh Phêrô Nguyễn Văn Tự