Nỗi lòng của một kẻ tạm cư – 2

3. Không đất ở

Có những mất mát người ta có thể đong đếm bằng tiền bạc. Có những mất mát người ta có thể ghi vào giấy tờ, hồ sơ hay những con số thống kê. Nhưng cũng có những mất mát không thể đo bằng bất cứ thứ gì. Đó là mất đi một nơi để gọi là nhà. Không phải ngôi nhà bằng gạch hay bằng gỗ, mà là mảnh đất để dựng nên một mái nhà; là khoảng sân để trẻ nhỏ chạy nhảy; là hiên nhà để người già ngồi hóng gió mỗi chiều; là góc vườn để trồng vài luống rau, vài cây thuốc, vài khóm hoa quen thuộc; là nơi mà mỗi người có thể sống theo nhịp sống của mình mà không cảm thấy mình đang làm phiền ai.

Ngày còn ở trên mảnh đất cũ, cuộc sống có thể không giàu có. Nhà có thể nhỏ. Tường có thể cũ. Mái ngói có thể đã bạc màu theo năm tháng. Nhưng đó là nơi người ta được thở, được mở cửa đón nắng buổi sáng, được ngồi ngoài sân khi chiều xuống, được nghe tiếng gió đi qua hàng cây, được sống trong khoảng không gian thuộc về chính mình. Rồi một ngày, tất cả phải để lại phía sau. Người ta bước vào những khu nhà tạm cư, những căn phòng được dựng lên để che mưa che nắng. Nhưng có những thứ không thể dựng lên chỉ bằng vài bức tường. Đó là cảm giác an cư. Đó là cảm giác được thuộc về.

Những ngày nắng nóng đến, mái tôn hấp hơi, những bức tường giữ nhiệt, không khí trong phòng đặc quánh lại như không còn lối thoát. Ban ngày nóng. Ban đêm cũng nóng. Người khỏe mạnh đã thấy mệt. Người già càng thêm khó chịu. Người bệnh càng thêm nhọc nhằn. Những đứa trẻ vốn quen chạy nhảy ngoài sân giờ chỉ quanh quẩn trong một khoảng không chật hẹp. Có những cụ già thức trắng đêm chỉ vì hơi nóng. Có những người mang bệnh phải chịu đựng từng cơn mệt mỏi kéo dài. Có những đứa trẻ ngủ không yên giấc vì căn phòng quá ngột ngạt. Mỗi người đều cố thích nghi, nhưng sự thật là không phải điều gì cũng có thể quen được. Bởi con người không chỉ cần một chỗ trú mưa trú nắng. Con người còn cần một không gian để sống; một nơi mà tuổi già được nghỉ ngơi; một nơi mà người bệnh được chăm sóc; một nơi mà trẻ em được lớn lên trong sự thoải mái và an toàn. Điều khiến lòng người nặng trĩu không chỉ là cái nóng của thời tiết, mà còn là cảm giác tạm bợ kéo dài. Mỗi sáng thức dậy vẫn chưa biết bao giờ mình mới có nơi ở ổn định. Mỗi mùa mưa đi qua. Mỗi mùa nắng lại đến. Mà tương lai vẫn như một câu hỏi còn bỏ ngỏ.

Có những người đã đi gần hết cuộc đời. Họ không mong giàu sang. Không mong nhà cao cửa rộng. Chỉ mong có một mái nhà nhỏ trên chính mảnh đất của mình để an hưởng tuổi già. Có những người đang chống chọi với bệnh tật. Điều họ cần không phải là tiện nghi xa hoa, chỉ là một nơi đủ yên tĩnh, đủ thoáng mát để nghỉ ngơi. Có những đứa trẻ chưa hiểu hết chuyện người lớn, nhưng chúng cảm nhận được sự chật chội, sự ngột ngạt và những đổi thay trong ánh mắt cha mẹ. Và có lẽ, nỗi buồn lớn nhất của người đang sống tạm cư không nằm ở những bức tường chật hẹp, mà nằm ở cảm giác cuộc đời mình đang bị treo lơ lửng. Không biết bao giờ mới được cắm rễ trở lại. Không biết bao giờ mới có thể dựng lên một mái nhà thực sự. Không biết bao giờ tiếng gọi “về nhà” mới trở nên trọn vẹn.

Thế nhưng, giữa những ngày nắng nóng ấy, giữa những đêm dài khó ngủ ấy, vẫn có những điều âm thầm tồn tại. Là sự đùm bọc của những người cùng cảnh ngộ. Là bát nước được mang sang khi hàng xóm đau bệnh. Là chiếc quạt được chia sẻ cho nhau trong những ngày mất điện. Là tiếng hỏi thăm của người này dành cho người kia. Là những con người tuy mất đất, mất nhà, nhưng chưa đánh mất tình người. Bởi cuối cùng, điều giúp con người đi qua những giai đoạn khó khăn nhất không chỉ là mái che trên đầu, mà là niềm hy vọng trong tim. Hy vọng rằng rồi sẽ có một ngày, những tháng năm tạm cư chỉ còn là một ký ức. Một ngày nào đó, người già sẽ lại có hiên nhà để ngồi nhìn nắng chiều. Người bệnh sẽ có một góc yên tĩnh để nghỉ ngơi. Trẻ em sẽ lại có khoảng sân để vui đùa. Và những người đã phải rời đi hôm nay sẽ lại được đứng trên một mảnh đất mà họ có thể mỉm cười gọi bằng hai tiếng giản dị nhưng thiêng liêng: Nhà mình.

4. Nhìn nhà mất, nhìn làng tan

Có những điều trong cuộc đời, người ta tưởng rằng mình đã chuẩn bị tinh thần để đón nhận, nhưng đến khi thật sự đối diện, trái tim vẫn đau như lần đầu tiên bị xé khỏi một phần máu thịt của mình. Nhìn ngôi nhà mình gắn bó bị phá đi là một cảm giác như thế. Nhìn ngôi làng mình lớn lên dần biến mất cũng là một cảm giác như thế.

Người ngoài có thể chỉ nhìn thấy một căn nhà, một bức tường, một mái ngói, một khoảng sân; nhưng với người đã sống ở đó hàng chục năm, đó không chỉ là vật liệu xây dựng. Đó là tuổi trẻ của họ. Đó là những năm tháng dành dụm từng đồng bạc lẻ. Đó là những mùa mưa đội nước làm móng, những ngày nắng chang chang trộn từng mẻ hồ, những đêm thức trắng để canh vật liệu, những lần sửa sang, chắp vá, mở rộng từng chút một khi cuộc sống khá hơn. Ngôi nhà ấy không được xây trong một ngày. Nó được xây bằng cả một đời. Mỗi viên gạch đều có một câu chuyện. Mỗi cây cột đều có một ký ức. Mỗi góc nhà đều chứa một phần của cuộc đời đã đi qua. Ở đó có tiếng trẻ con tập đi, có dấu tay còn in trên vách, có chiều cuối năm cả gia đình quây quần gói bánh, có những đêm mất ngủ vì lo toan, có những sáng sớm đầy hy vọng, có những tiếng cười, có những giọt nước mắt, có cả những người thân đã không còn nữa.

Và rồi một ngày, tất cả hiện ra trước mắt mình như một cảnh tượng không muốn nhìn nhưng cũng không thể quay đi. Tiếng máy nổ vang lên. Những nhát búa giáng xuống. Những bức tường từng che mưa che nắng bắt đầu nứt vỡ. Những mái nhà từng chứng kiến bao thế hệ lớn lên bắt đầu sụp xuống. Người ta đứng đó, im lặng. Không phải vì không đau, mà vì nỗi đau ấy quá lớn để diễn tả thành lời. Có những giọt nước mắt không rơi. Chúng chỉ nghẹn lại trong lồng ngực, âm thầm và nặng nề. Nhưng đau hơn cả nhìn nhà mất, có lẽ là nhìn làng tan. Bởi một ngôi nhà là nơi một gia đình sinh sống, còn một ngôi làng là nơi nhiều thế hệ cùng thuộc về. Làng không chỉ là những mái nhà đứng cạnh nhau. Làng là tiếng gọi nhau mỗi buổi chiều. Làng là con đường đất quen thuộc mà ai cũng thuộc từng ổ gà. Làng là cổng Đông đầu xóm, là giếng nước giữa làng, là tiếng chuông nhà thờ hay tiếng kinh sớm chiều vang lên trong ký ức. Làng là những người hàng xóm mà từ lúc sinh ra đã biết mặt nhau, là nơi chỉ cần bước ra cổng đã có người gọi tên mình. Và rồi từng gia đình lần lượt chuyển đi. Người đến nơi này. Người đi nơi khác. Những con đường dần vắng bóng người quen. Những ngôi nhà đóng cửa. Những khoảng sân không còn tiếng trẻ con nô đùa. Những cuộc gặp gỡ tưởng như sẽ kéo dài cả đời bỗng phải chia xa.

Người ta thường nói làng vẫn còn trong ký ức. Điều đó đúng. Nhưng ký ức không thể thay thế được cảm giác được sống trong chính ngôi làng ấy, cũng như bức ảnh không thể thay thế một người thân đang hiện diện bên cạnh. Có những cụ già ngồi lặng hàng giờ nhìn về phía quê cũ. Không phải vì họ tiếc đất, mà vì họ đang tiếc cả một đời người. Một đời đã gắn với nơi ấy. Một đời đã đổ mồ hôi để dựng làng, dựng xóm. Một đời đã tin rằng rồi mình sẽ già đi và nằm xuống trên chính mảnh đất ấy. Nhưng cuộc đời đôi khi lại viết một chương khác, một chương mà không ai mong muốn, một chương của chia ly, một chương của mất mát, một chương mà người ta phải học cách chấp nhận rằng có những thứ không thể mang theo ngoài ký ức.

Thế nhưng, dù nhà có bị phá, dù làng có đổi thay, vẫn có một điều mà không một chiếc máy xúc nào có thể san bằng. Đó là những năm tháng đã từng tồn tại. Không ai có thể phá được những buổi chiều trẻ thơ. Không ai có thể xóa được tiếng cười của những ngày xưa cũ. Không ai có thể lấy đi những ký ức đã được khắc sâu trong lòng người. Nhà có thể mất. Làng có thể đổi khác. Nhưng tình yêu dành cho nơi ấy vẫn còn nguyên. Và có lẽ, điều khiến người ta đau đớn nhất khi nhìn nhà đổ, nhìn làng tan, cũng chính là điều chứng minh rằng nơi ấy đã từng được yêu thương biết bao. Bởi chỉ những gì thật sự là máu thịt mới có thể làm trái tim con người nhói đau đến vậy khi phải rời xa. Và chỉ những nơi đã trở thành một phần cuộc đời mới khiến người ta đứng lặng thật lâu giữa đống gạch vụn, để thầm gọi một tiếng rất khẽ trong lòng: “Đây đã từng là nhà của tôi, là làng của tôi”!

Còn tiếp

Mục Đồng Nguyễn