Khi người đã khuất cũng phải rời quê

Đi ngang qua vườn thánh Giáo xứ Tử Nê, tôi bất chợt muốn dừng lại để vào viếng. Mọi người đi cùng nói rằng các phần mộ đã được di dời đến nơi quy hoạch mới từ nhiều ngày trước, nơi đây giờ chỉ còn là một khu đất đang chờ san lấp. Thế nhưng tôi vẫn muốn bước xuống xe và ở lại đôi phút. Không phải để tìm một ngôi mộ cụ thể nào, cũng không phải để thắp một nén hương cho người thân quen, mà đơn giản bởi trong lòng có một điều gì đó thôi thúc. Có lẽ, giữa những ngày tháng mà cả một vùng quê đang đổi thay từng giờ, tôi muốn được nhìn lại một phần ký ức đang dần biến mất.

Bước qua khu vườn thánh, tôi chợt khựng lại. Trước mắt tôi không còn là khung cảnh quen thuộc của một nghĩa trang Công giáo với những hàng mộ ngay ngắn, những cây thánh giá nối tiếp nhau hướng về ngôi thánh đường thân thương của giáo xứ. Thay vào đó là những hào sâu bị múc xoáy, những khoảng đất bị lật tung, những dấu vết còn mới nguyên của máy xúc, máy ủi. Tất cả hiện lên ngổn ngang, trống trải và thê lương đến nao lòng. Một cảm giác khó tả len lỏi trong tâm trí. Dường như nơi đây vừa trải qua một cuộc chia ly lớn lao mà những dấu vết của nó vẫn còn hiện hữu trên từng tấc đất.

Giữa khung cảnh ấy, điều khiến tôi chú ý nhất lại là bức tượng Chúa Phục Sinh vẫn còn đứng đó. Chung quanh là đất đá ngổn ngang, là những hố sâu chưa kịp lấp đầy, là sự vắng lặng đến quặn lòng của một nơi từng quy tụ biết bao thế hệ. Nhưng Chúa vẫn ở đó, dang rộng đôi tay giữa khoảng không rộng lớn. Hình ảnh ấy khiến tôi đứng lặng thật lâu. Tôi có cảm giác như Ngài đang chứng kiến tất cả. Chứng kiến những giọt nước mắt đã rơi. Chứng kiến những nỗi đau âm thầm không dễ gọi tên. Chứng kiến cả sự cực lòng của những người con, người cháu khi buộc phải đào mở phần mộ của chính ông bà, cha mẹ và tổ tiên mình để đưa các ngài đến một nơi ở mới.

Đối với người Công Giáo, vườn thánh chưa bao giờ chỉ đơn thuần là nơi an táng người đã khuất. Đó là một phần của quê hương. Là nơi lưu giữ ký ức của nhiều thế hệ. Là nơi mà những người con xa quê mỗi dịp trở về thường ghé thăm thắp lên những nén  hương tưởng nhớ. Bao nhiêu người đã từng đứng lặng trước phần mộ của cha mẹ để kể về những vui buồn của cuộc sống. Bao nhiêu người đã từng tìm đến nơi đây trong những lúc đau khổ, thất vọng hay mất phương hướng để xin tổ tiên cầu bầu cùng Chúa cho mình. Vườn thánh vì thế không chỉ là nơi của người đã khuất, mà còn là nơi nâng đỡ những người đang sống.

Tôi vẫn nhớ hình ảnh quen thuộc ở nhiều giáo xứ miền Bắc. Ngôi thánh đường nằm ở trung tâm, còn vườn thánh ở một góc gần đó. Từ nhà thờ có thể nhìn thấy những cây thánh giá trong nghĩa trang. Từ nghĩa trang lại có thể hướng mắt về thánh đường. Dường như chẳng có khoảng cách nào giữa người sống và người chết. Tất cả cùng hiện diện trong một cộng đoàn đức tin. Những người đang sống cầu nguyện cho các linh hồn. Còn các linh hồn lại chuyển cầu cho con cháu trước tòa Chúa. Một mối dây vô hình nhưng vô cùng bền chặt đã nối kết các thế hệ lại với nhau.

Thế nhưng hôm nay, khung cảnh ấy đã không còn nguyên vẹn. Những phần mộ đã được di dời. Những cây thánh giá đã được chuyển đi. Những con đường nhỏ len giữa các khu mộ cũng biến mất. Nơi từng là chốn quy tụ của nhiều thế hệ giờ chỉ còn lại đất đá và dấu vết của máy móc. Tôi chợt nghĩ đến những người con khi đứng trước phần mộ cha mẹ mình trong những ngày vừa qua. Chắc hẳn không ai muốn phải làm điều đó. Ai lại không mong ông bà, tổ tiên được yên nghỉ nơi quê hương của mình? Ai lại không mong phần mộ người thân được nằm lại trên mảnh đất đã gắn bó suốt cuộc đời? Ai lại không mong những người đã khuất tiếp tục ở gần ngôi thánh đường nơi họ từng lãnh nhận các bí tích, từng cầu nguyện và từng sống đức tin?

Nhưng rồi cũng như những người còn sống, các ngài giờ đây cũng phải theo con cháu đi “tạm cư”. Một cách nói nghe thật nghẹn lòng. Bởi từ bao đời nay, người ta vẫn nghĩ phần mộ là nơi an nghỉ cuối cùng. Vậy mà hôm nay, ngay cả những người đã hoàn tất cuộc hành trình dương thế cũng phải rời đi. Có lẽ đây là một trong những nỗi đau sâu nhất của cuộc di dời này. Không chỉ người sống phải chia tay quê hương, mà cả những người đã khuất cũng phải chia tay nơi yên nghỉ của mình. Không chỉ nhà cửa bị tháo dỡ, mà cả những dấu tích thiêng liêng gắn liền với ký ức gia đình và cộng đoàn cũng bị chuyển dời.

Đứng giữa khu vườn thánh hoang vắng ấy, tôi bỗng nghĩ nhiều đến tâm trạng của những người dân nơi đây. Những ngày qua, họ phải tháo dỡ nhà cửa. Họ phải rời bỏ ruộng vườn. Họ phải tạm biệt những con đường quen thuộc, những hàng cây thân thương và cả ngôi làng đã gắn bó từ thuở ấu thơ. Giờ đây, họ lại phải nói lời tạm biệt với nơi yên nghỉ của tổ tiên. Có những mất mát có thể đo đếm bằng tiền bạc. Có những thiệt hại có thể tính toán bằng diện tích đất đai. Nhưng cũng có những nỗi đau không thể cân đo bằng bất cứ con số nào. Đó là cảm giác khi một phần ký ức bị nhổ bật cách thô bạo khỏi mảnh đất đã gắn bó qua nhiều thế hệ.

Rời vườn thánh, tôi ngoái nhìn lại lần cuối. Bức tượng Chúa Phục Sinh vẫn đứng đó dưới cái nắng gay gắt giữa trưa hè. Ngài vẫn dang rộng đôi tay như ôm lấy những người còn sống và cả những người đã khuất. Hình ảnh ấy gợi cho tôi một niềm an ủi rằng dù nhà cửa có thể mất đi, dù làng xóm có thể đổi thay, dù phần mộ tổ tiên có phải di dời đến nơi khác, thì tình yêu của Thiên Chúa vẫn không rời bỏ con người. Đức tin vẫn còn đó. Những lời cầu nguyện vẫn còn đó. Và sự hiệp thông giữa các thế hệ vẫn còn đó.

Nhưng còn một câu hỏi khác vẫn day dứt hơn cứ mãi ở lại trong lòng tôi. Liệu những tổn thương đang âm thầm chất chứa trong tâm hồn của biết bao người con nơi đây sẽ bao giờ được chữa lành?

Rằng những người phải rời bỏ quê hương, phải đưa cả ông bà tổ tiên đi khỏi nơi an nghỉ quen thuộc, có thể tìm lại được sự bình an như trước?

Chỉ biết rằng, giữa những đổi thay của cuộc đời, có những mất mát, tổn thương không thể đo bằng đất đai, tiền bạc hay những con số đền bù. Bởi đó là những mất mát thuộc về ký ức, về cội nguồn, về tình cảm và đức tin — những điều chỉ có trái tim con người mới có thể cảm nhận hết được.

An Bình