Tử Nê – khi Đức tin bước qua một cuộc di dời lịch sử

Có những cuộc ra đi không chỉ là rời khỏi một mái nhà. Có những cuộc di dời không chỉ là chuyển đồ đạc từ nơi này sang nơi khác. Có những lần bước chân ra khỏi ngõ cũ, người ta không chỉ bỏ lại sau lưng một căn nhà, một thửa vườn, một bờ rào, một lối đi quen, mà còn bỏ lại cả một phần ký ức, một phần đời, một phần máu thịt đã âm thầm gắn bó qua bao thế hệ.
.
.
Tử Nê, một xứ đạo đã có gần bốn trăm năm hình thành và phát triển, đang đi qua một khúc quanh lớn trong lịch sử của mình. Gần bốn thế kỷ không phải là một con số bình thường. Bốn trăm năm là bao đời người sinh ra, lớn lên, lập gia đình, sinh con, dựng nhà, giữ đạo, đọc kinh, đi lễ, đưa tiễn người thân về với Chúa, rồi lại trao đức tin cho thế hệ sau. Bốn trăm năm là tiếng chuông nhà thờ ngân qua những buổi sáng mờ sương. Bốn trăm năm là những con đường làng đã in dấu chân bao cụ già lần hạt, bao người mẹ bồng con đi lễ, bao em nhỏ đến lớp giáo lý, bao người trẻ cúi đầu trước bàn thờ Chúa để xin ơn chọn lựa cho đời mình.
Vậy mà hôm nay, mảnh đất ấy đang bước vào một cuộc đổi thay mạnh mẽ khi nằm trong khu vực dự án Cảng hàng không quốc tế Gia Bình. Trước chủ trương chung, bà con giáo dân Tử Nê đã chấp nhận hy sinh những gì thân thương nhất, những gì tưởng như đã gắn bó đến mức không thể tách rời khỏi cuộc đời mình. Họ nhường đất, nhường nhà, nhường nơi chôn nhau cắt rốn, nhường cả những con ngõ cũ đã thuộc từng viên gạch, từng vệt rêu, từng bóng cây, để bàn giao mặt bằng cho công trình chung.
Đến nay, đã có 79 hộ gia đình chuyển đến nơi tạm cư để bàn giao mặt bằng khu vực APEC và tuyến đường xuyên tâm phục vụ dự án sân bay Gia Bình. Con số 79 nghe qua có thể chỉ là một thống kê hành chính, nhưng đằng sau con số ấy là 79 mái nhà, 79 bếp lửa, 79 bàn thờ gia tiên, 79 câu chuyện gia đình, 79 nỗi nhớ, 79 sự giằng co âm thầm giữa bổn phận và tình cảm. Với một giáo xứ đã sống gần bốn thế kỷ trên mảnh đất của mình, có lẽ chưa bao giờ người dân Tử Nê phải đối diện với một cuộc di dời lớn lao đến thế.
Gia đình em Giuse Nguyễn Minh Long là một trong những hộ gia đình đầu tiên chuyển đến khu tạm cư tại trụ sở Ủy ban Nhân dân xã Tân Lãng cũ. Em vẫn còn nhỏ. Với người lớn, sự di dời là câu chuyện của giấy tờ, đất đai, đền bù, tái định cư, công việc, sinh kế và tương lai. Nhưng với một đứa trẻ, sự di dời đôi khi đơn sơ hơn mà cũng nhói lòng hơn: đó là không còn được trở về căn nhà cũ sau mỗi buổi học, không còn được chạy ra sân quen, không còn thấy những người bạn cũ ngay trước ngõ, không còn cảm giác nhà mình nằm đúng chỗ mà lòng mình đã thuộc từ bé.
Mỗi cuối tuần, Minh Long vẫn cùng các bạn đến nhà thờ tham dự thánh lễ và học giáo lý như trước. Nhịp sống đức tin vẫn còn đó. Tiếng chuông nhà thờ vẫn gọi em. Lớp giáo lý vẫn đón em. Bạn bè vẫn gặp nhau nơi sân nhà thờ. Nhưng chỉ khác một điều rất nhỏ mà cũng rất lớn: sau mỗi buổi sinh hoạt, con đường em trở về không còn dẫn đến ngôi nhà quen thuộc ngày nào nữa.
Khi được hỏi ở nơi tạm cư này em có nhớ ngôi nhà cũ của mình không, em trả lời có. Em nhớ vì ngôi nhà cũ của em rộng hơn, sân đất rộng hơn, có nhiều bạn hơn. Câu trả lời của em không cầu kỳ, không bi lụy, không dùng những chữ lớn lao, nhưng chính sự đơn sơ ấy lại làm lòng người nghe nghẹn lại. Trẻ con không biết diễn tả nỗi mất mát bằng những khái niệm dài dòng. Trẻ con chỉ nói: nhà cũ to hơn, sân rộng hơn, có nhiều bạn hơn. Nhưng trong mấy chữ ấy là cả một thế giới tuổi thơ đang bị xê dịch. Một khoảng sân rộng không chỉ là khoảng sân. Đó là nơi em từng chạy nhảy. Một ngôi nhà cũ không chỉ là ngôi nhà. Đó là nơi em đã quen mùi bếp, quen tiếng người thân, quen góc học bài, quen cả bóng tối ban đêm. Những người bạn cũ không chỉ là bạn chơi. Đó là một phần bình yên của tuổi thơ.
Ở nơi tạm cư, em cũng có bạn bè, nhưng ít hơn. Khi được hỏi có khi nào đi học về mà quên mất nhà mình đã chuyển, rồi lại đi về nhà cũ không, em nói không. Một câu “không” rất nhanh, rất hồn nhiên. Nhưng người lớn nghe câu ấy lại càng thương. Vì một đứa trẻ đã nhớ rất rõ rằng nhà mình không còn ở đó nữa. Em không quên. Em không nhầm. Em đã phải học một sự thật mà đáng lẽ tuổi thơ chưa cần phải học sớm như vậy: có những nơi hôm qua còn là nhà, hôm nay đã thành ký ức.
Những ngày này, trong các căn phòng tạm cư, đồ đạc của bà con giáo dân vẫn còn ngổn ngang. Nhiều vật dụng từ ngôi nhà cũ chưa kịp sắp xếp. Những chiếc tủ gỗ đã theo gia đình nhiều năm nằm sát bên những thùng đồ chưa mở. Chăn màn, nồi niêu, bàn ghế, sách vở, ảnh tượng, đồ dùng sinh hoạt, tất cả chen chúc trong không gian hẹp. Có những món đồ khi còn ở nhà cũ thì rất bình thường, nhưng khi chuyển đến nơi tạm cư lại trở thành chứng tích của một đời sống bị nhổ lên khỏi gốc rễ. Một chiếc tủ không chỉ để đựng quần áo. Nó đã chứng kiến bao mùa Tết, bao lần con cháu trưởng thành, bao lần gia đình gom góp sắm sửa. Một cái bàn không chỉ là nơi đặt đồ. Nó từng là nơi cả nhà quây quần ăn cơm, nơi trẻ nhỏ học bài, nơi người già ngồi uống chén nước, nơi gia đình đọc kinh tối. Khi tất cả bị chất lại trong một căn phòng tạm, người ta mới thấy đời sống con người mong manh biết bao.
Mỗi lần nhắc về ngôi nhà cũ, về xóm làng thân quen, ánh mắt của bà con không giấu được những nỗi niềm sâu kín. Có người nói ít, nhưng đôi mắt nói nhiều. Có người cố cười, nhưng giọng nói nghẹn lại. Có người bảo mình chấp hành, mình hy sinh, mình đồng thuận với chủ trương chung; nhưng khi đêm xuống, chắc hẳn vẫn có những lúc lòng quặn lại vì nhớ nhà, nhớ đất, nhớ lối đi, nhớ hàng xóm, nhớ một cuộc sống tuy nghèo nhưng đã ổn định, tuy đơn sơ nhưng đã thành máu thịt.
Trong số 79 hộ phải tạm cư, có những gia đình đặc biệt khó khăn. Có gia đình vừa mới xây nhà được nửa năm thì đã phải di dời. Nửa năm, căn nhà còn mới mùi vôi vữa. Nửa năm, người chủ nhà có lẽ vẫn còn đang quen với niềm vui được ở trong mái ấm mới. Nửa năm, những dự tính cho tương lai còn chưa kịp thành hình. Vậy mà căn nhà ấy đã phải đặt vào dòng chảy chung của một cuộc di dời lớn. Cái đau của người vừa xây xong nhà mà phải rời đi là cái đau khó diễn tả. Nó không chỉ là tiếc tiền, tiếc công, mà là tiếc một giấc mơ vừa mới bắt đầu.
Có gia đình lại mang trong mình nỗi khổ chồng lên nỗi khổ. Một người mẹ già đã chuyển sang nhà con trai lớn vì người con ấy chưa thuộc diện phải di dời trong đợt đầu. Bà vừa chuyển được vài ngày thì lại nhận giấy tiếp tục chuyển, vì gia đình người con lớn cũng phải đi. Bà lại được thôn và xã sắp xếp cho chuyển lên nơi tạm cư tại trụ sở Ủy ban Nhân dân xã. Nơi ở tạm cư tuy được dọn dẹp sạch sẽ, có sự quan tâm, có điện, có quạt, nhưng đời sống vẫn vô cùng chật vật. Chuyển nhà một lần đã mệt. Chuyển nhà trong tuổi già càng mệt. Chuyển nhà khi gia đình có người bệnh hiểm nghèo lại càng đau đớn hơn.
Người mẹ ấy còn có một người con trai đang mắc bệnh hiểm nghèo. Nỗi lo nhà cửa chưa ổn định đã nặng, nỗi lo bệnh tật lại càng nặng hơn. Khi đời sống bình thường bị xáo trộn, người khỏe còn thấy mệt mỏi, huống chi người bệnh. Khi phải di dời, người có điều kiện còn thấy lúng túng, huống chi gia đình nghèo. Khi phải tạm cư, người trẻ còn thấy bất tiện, huống chi người già phải chạy chợ, làm lụng, lo cho con cháu, lo cho người bệnh, lo từng bữa ăn, từng khoản thuốc, từng ngày mai chưa rõ.
Trong căn phòng tạm, sinh hoạt trở nên chật chội. Chỗ nấu nướng hẹp. Đồ đạc bừa bộn vì chưa kịp sắp xếp. Không khí nóng bức dù đã có điện, có quạt. Một gia đình đông người, có con nhỏ, có vợ chồng trẻ, có người già, có người bệnh, tất cả phải thu mình lại trong một khoảng không gian không đủ rộng. Những điều rất bình thường trong một ngôi nhà cũ như nấu một bữa cơm, phơi vài bộ quần áo, đặt một chiếc giường, cho trẻ con có chỗ chơi, nay bỗng trở thành khó khăn. Sự tạm cư không chỉ làm người ta thiếu chỗ ở. Nó làm mọi nhịp sống quen thuộc bị xô lệch.
Thế nhưng, giữa những vất vả ấy, vẫn có những điều rất đáng trân trọng. Người dân vẫn nói lời cảm ơn khi được bố trí nơi ở gần nhà thờ hơn. Có người ban đầu nghe tin có thể phải ở xa, cách nhà thờ nhiều cây số, lòng rất lo vì con cái còn phải đi lễ sáng, đi học giáo lý, tham dự sinh hoạt đạo đức. Sau đó, khi được sắp xếp một phòng gần hơn, người ta vẫn biết ơn. Điều ấy cho thấy với bà con Tử Nê, nhà thờ không chỉ là một công trình tôn giáo. Nhà thờ là trái tim của đời sống. Ở gần nhà Chúa là một niềm an ủi. Ở gần tiếng chuông là một nguồn sức mạnh. Ở gần cộng đoàn là một cách để chịu đựng những ngày khó khăn.
Trong cảnh tạm cư, đức tin vẫn là sợi dây giữ người ta khỏi rơi vào tuyệt vọng. Sáng ra, có người vẫn đi lễ sớm. Các chị em vẫn khuyên bảo nhau, nâng đỡ nhau, chia sẻ với nhau. Bà con vẫn sống tình làng nghĩa xóm, vẫn coi nhau như một gia đình. Có thể căn phòng chật, nhưng lòng người không được phép chật. Có thể bếp nấu hẹp, nhưng tình thương không được phép hẹp. Có thể cuộc sống nóng bức, bí bách, nhưng đức tin không được phép tắt. Và chính trong những lúc bị đẩy vào hoàn cảnh thiếu thốn, người ta mới thấy rõ sức mạnh âm thầm của một cộng đoàn Công giáo: cùng đọc kinh, cùng đi lễ, cùng hỏi thăm, cùng nâng đỡ, cùng khóc, cùng cười, cùng chờ đợi.
Người dân Tử Nê không phủ nhận những khó khăn. Họ nói thật về cái chật, cái nóng, cái bừa bộn, cái vất vả. Họ nói thật về chuyện buôn bán, chợ búa, làm mì, làm mộc, công việc sinh kế bị ảnh hưởng. Họ nói thật về cảnh sáng sớm bốn giờ đã phải đi làm, về tuổi già bảy mươi vẫn còn phải lo miếng ăn, về những ngày đi chợ bụi bặm để kiếm tiền nuôi con, nuôi cháu. Họ nói thật về bệnh tật, về nỗi lo không biết ngày mai ra sao. Chính sự thật ấy làm cho câu chuyện của Tử Nê không phải là một bản tin khô khan, mà là một lời cầu nguyện bằng nước mắt.
Có những người già đã bảy mươi tuổi, đáng lẽ tuổi ấy được nghỉ ngơi, được sống bình yên bên con cháu, được thong thả đi lễ, đọc kinh, chăm vườn, thăm xóm. Nhưng nay vẫn phải bươn chải. Sáng sớm bốn giờ đã đi làm. Ngày ngày vẫn phải tính chuyện chợ búa, cơm áo, thuốc men. Tuổi già vốn đã mỏi, nay lại thêm mỏi vì chuyển nhà. Lưng đã còng, nay còn phải cúi xuống nhặt từng món đồ. Chân đã yếu, nay còn phải đi trên những lối tạm. Mắt đã mờ, nay còn phải nhìn tương lai trong cảnh chưa ổn định. Có nỗi khổ nào âm thầm hơn nỗi khổ của người già phải rời khỏi căn nhà mình đã sống gần trọn một đời?
Nhưng giữa tất cả những cơ cực ấy, điều người dân mong mỏi không phải là điều xa hoa. Họ không đòi hỏi những gì vượt quá phận mình. Họ chỉ mong sớm có đất tái định cư. Họ mong sớm có nơi an cư để ổn định đời sống. Họ mong con cháu có chỗ ở đàng hoàng hơn, sinh hoạt thuận tiện hơn, công việc ổn định hơn. Họ mong người bệnh có chỗ yên ổn để chữa trị. Họ mong người già bớt long đong. Họ mong trẻ nhỏ có sân chơi, có bạn bè, có con đường về nhà không còn là con đường tạm bợ. Đó là một niềm mong mỏi rất đơn sơ, rất chính đáng, rất người.
Có lẽ hai chữ “tái định cư” đối với nhiều người chỉ là một thuật ngữ trong hồ sơ, trong văn bản, trong kế hoạch. Nhưng với bà con Tử Nê hôm nay, “tái định cư” là một lời cầu xin. Tái định cư là hy vọng có lại một mái nhà. Tái định cư là hy vọng đặt lại bàn thờ gia đình ở một nơi ổn định. Tái định cư là hy vọng trẻ con biết chắc sau giờ học mình sẽ về đâu. Tái định cư là hy vọng người mẹ già không phải chuyển đi chuyển lại. Tái định cư là hy vọng người bệnh có một chỗ nằm bình an. Tái định cư là hy vọng bếp lửa gia đình được nhóm lên không còn trong cảnh tạm bợ. Tái định cư là hy vọng một cộng đoàn đức tin sau khi bị xáo trộn vẫn có thể bén rễ lại, sống lại, lớn lên và tiếp tục trao truyền đức tin cho thế hệ mai sau.
Trong khi 79 hộ đầu tiên đã bắt đầu cuộc sống tạm cư, 110 hộ tiếp theo cũng đang dần chuẩn bị di dời. Nhiều gia đình bắt đầu thanh lý đồ dùng. Người ta tìm xe chuyển đồ. Người ta tháo dỡ, đóng gói, lựa chọn: cái gì mang đi, cái gì bỏ lại, cái gì gửi, cái gì bán. Những chuyến xe chở đồ liên tục ra vào các ngõ xóm của giáo xứ Tử Nê. Mỗi chuyến xe không chỉ chở bàn ghế, tủ giường, thùng đồ. Nó chở cả ký ức. Nó chở tiếng thở dài. Nó chở những đêm mất ngủ. Nó chở những lời kinh âm thầm. Nó chở những câu hỏi không dễ trả lời: rồi đây mình sẽ sống thế nào, con cháu mình sẽ ra sao, bao giờ mới có nơi ở ổn định?
Những nếp nhà từng đầy ắp tiếng cười nay lặng lẽ dần khép lại một chặng đường đã kéo dài qua nhiều thế hệ. Có những cánh cửa đóng lại mà người ta biết mình sẽ không còn mở ra như xưa nữa. Có những bức tường từng nghe tiếng kinh tối, tiếng trẻ con học bài, tiếng người già ho, tiếng mẹ gọi con, tiếng nồi niêu trong bếp, nay đứng im như muốn giữ lại mọi âm thanh cuối cùng. Có những khoảng sân từng rộn ràng ngày lễ, ngày cưới, ngày giỗ, ngày Tết, nay vắng dần bước chân. Có những con ngõ từng quen tiếng chào hỏi mỗi sáng, nay bắt đầu nghe tiếng xe tải, tiếng tháo dỡ, tiếng dọn đi.
Lịch sử của một giáo xứ không chỉ được viết bằng những ngày lễ lớn, những công trình xây dựng, những con số thống kê hay những mốc kỷ niệm. Lịch sử của một giáo xứ còn được viết bằng những hy sinh âm thầm của giáo dân. Tử Nê hôm nay đang viết một trang sử như thế. Một trang sử không ồn ào, nhưng rất sâu. Một trang sử không chỉ có quyết định và dự án, mà có nước mắt của người dân. Một trang sử không chỉ có mặt bằng được bàn giao, mà có những mái nhà bị bỏ lại. Một trang sử không chỉ có sự phát triển của hạ tầng, mà có sự thử thách của đức tin.
Nếu nhìn bằng con mắt xã hội, đây là một cuộc di dời phục vụ cho một dự án lớn. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt đức tin, đây còn là một cuộc vượt qua. Như dân Israel xưa rời Ai Cập để đi qua sa mạc, người dân Tử Nê hôm nay cũng đang đi qua một sa mạc riêng của mình. Sa mạc ấy là tạm cư, là chật chội, là nóng bức, là bệnh tật, là sinh kế bấp bênh, là nỗi nhớ nhà cũ, là nỗi lo tái định cư. Nhưng chính trong sa mạc, Thiên Chúa vẫn có thể ban manna. Chính trong sa mạc, dân Chúa học tin tưởng. Chính trong sa mạc, người ta hiểu rằng không phải chỉ có đất đai mới giữ được con người, mà chính đức tin mới giữ được linh hồn con người khỏi tan vỡ.
Điều làm người ta cảm phục nơi bà con Tử Nê là trong khi chịu nhiều thiệt thòi, họ vẫn cố gắng giữ tinh thần hiệp thông, vẫn giữ đời sống đạo, vẫn giữ lòng biết ơn, vẫn giữ sự nhẫn nại. Không phải vì họ không đau. Không phải vì họ không tiếc. Không phải vì họ không mệt. Nhưng vì họ hiểu rằng đức tin không miễn trừ con người khỏi đau khổ; đức tin giúp con người đi qua đau khổ mà không đánh mất phẩm giá, không đánh mất lòng tin, không đánh mất tình người.
Đức tin của Tử Nê hôm nay không chỉ nằm trong nhà thờ. Đức tin ấy đang nằm trong những thùng đồ chưa mở. Đức tin ấy đang nằm trong căn phòng tạm nóng bức. Đức tin ấy đang nằm trong bước chân người già đi lễ sáng. Đức tin ấy đang nằm trong tiếng trẻ nhỏ học giáo lý dù đã chuyển chỗ ở. Đức tin ấy đang nằm trong lời người dân nói “thôi cũng hài lòng vì được ở gần nhà Chúa”. Đức tin ấy đang nằm trong lời cầu mong sớm có đất tái định cư. Đức tin ấy đang nằm trong những giọt mồ hôi của người cha đi làm từ bốn giờ sáng, trong nỗi lo của người mẹ già, trong sự chịu đựng của người bệnh, trong sự ngơ ngác của trẻ thơ.
Tử Nê đang rời xa một mảnh đất đã gắn bó gần bốn thế kỷ, nhưng Tử Nê không được phép rời xa Chúa. Nhà có thể phải dời, nhưng bàn thờ trong lòng không được dời. Đường làng có thể đổi, nhưng con đường đức tin không được đứt. Xóm cũ có thể khép lại, nhưng tình hiệp thông không được khép lại. Đất cũ có thể bàn giao, nhưng căn tính Kitô hữu không được đánh mất. Một cộng đoàn có thể bị xáo trộn về địa lý, nhưng nếu còn biết cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau nâng đỡ, cùng nhau trông cậy Chúa, thì cộng đoàn ấy vẫn còn sống.
Xin quý cộng đoàn hiệp thông cầu nguyện cho giáo xứ Tử Nê, giáo phận Bắc Ninh. Xin cầu nguyện cho 79 hộ gia đình đã chuyển đến nơi tạm cư. Xin cầu nguyện cho 110 hộ tiếp theo đang chuẩn bị di dời. Xin cầu nguyện cho các em nhỏ phải rời ngôi nhà tuổi thơ. Xin cầu nguyện cho những người già phải rời nơi mình đã sống gần trọn đời. Xin cầu nguyện cho các gia đình có người bệnh hiểm nghèo. Xin cầu nguyện cho những người đang lo sinh kế, chợ búa, công việc, học hành, thuốc men. Xin cầu nguyện cho những người có trách nhiệm biết lắng nghe, biết thấu hiểu, biết hành động kịp thời, để bà con sớm có nơi tái định cư ổn định, xứng đáng và bình an.
Xin dâng lên Chúa những nhọc nhằn, hy sinh, mồ hôi, nước mắt và cả những thao thức của giáo xứ Tử Nê trên hành trình rời xa mảnh đất đã gắn bó gần bốn thế kỷ. Xin Chúa gìn giữ đức tin của từng gia đình. Xin Chúa nâng đỡ đức cậy của từng người già, từng người bệnh, từng người lao động nghèo. Xin Chúa làm cho đức mến trong cộng đoàn không nguội lạnh vì khó khăn, nhưng càng sáng lên giữa những ngày thiếu thốn.
Xin cho những căn phòng tạm cư không trở thành nơi của thất vọng, nhưng là nơi người ta học kiên nhẫn. Xin cho những chuyến xe chở đồ không chỉ là dấu hiệu chia lìa, nhưng cũng là dấu chỉ của một hành trình mới. Xin cho những ngôi nhà cũ khép lại không khép lại niềm tin. Xin cho những đứa trẻ như em Giuse Nguyễn Minh Long, dù không còn trở về con đường cũ, vẫn luôn tìm thấy một con đường chắc chắn hơn: con đường về với Chúa, về với gia đình, về với cộng đoàn, về với tương lai.
Và xin dâng lên Chúa một niềm mong mỏi rất đơn sơ mà cũng rất thiết tha của bà con giáo dân Tử Nê hôm nay: mong sớm có đất tái định cư, mong sớm có nơi an cư, mong sớm ổn định cuộc sống, mong sớm được dựng lại mái nhà, nhóm lại bếp lửa, đặt lại bàn thờ, nuôi lại hy vọng, để sau những ngày tạm bợ, Tử Nê vẫn tiếp tục là Tử Nê – một cộng đoàn có thể mất đi chỗ ở cũ, nhưng không mất đức tin; có thể phải rời đất cũ, nhưng không rời khỏi bàn tay quan phòng của Thiên Chúa; có thể đau vì một cuộc di dời lịch sử, nhưng vẫn đứng vững nhờ lòng cậy trông nơi Chúa.
Lm. Anmai, CSsR